| Khoảng cách điểm ảnh | P1.25 | P1.3 | P1.5625 | P1,95 |
| Loại đèn LED | MIP0505 | MIP0606 | MIP0606 | MIP0606 |
| Physical Density (Dot/m²) | 640000 | 589824 | 409600 | 262144 |
| Độ phân giải mô-đun | 200X200 | 192 × 192 | 160X160 | 128×128 |
| Module Size (W×H) | 250 × 250 | |||
| Cabinet Size (mm) | 500X500 | |||
| Cabinet Resolution | 400X400 | 384X384 | 320X320 | 256×256 |
| Module Quantity (W×H) | 2x2 | |||
| Trọng lượng (kg) | 8 | |||
| Bảo trì | Front/rear Maintenance | |||
| Chất liệu tủ | Nhôm đúc áp lực | |||
| Độ sáng (Nits) | 3000-4000 | |||
| Color Temperature (K) | 5.000–12.000 (tùy chọn) | |||
| Viewing Angle (H/V) | 160°/160° | |||
| Khoảng cách quan sát | 3–50 m | 3-100m | 4-150m | 4-150m |
| Contrast Ratio | 10000:1 | |||
| Frame Frequency | 50/60 | |||
| Drive Mode | 1/25 scan | 1/24 scan | 1/20 scan | 1/16 scan |
| Grey Scale | 16 bit | |||
| Refresh Rate (Hz) | 3840 | |||
| Max Power Com. (W/m²) | 800 | |||
| Ave Power Com. (W/m²) | 200-300 | |||
| IP Rate | IP65 | |||
| Power Input | AC 90–264 V, 47–63 Hz | |||
| Working T/H (℃/RH) | -20~60℃/10%~85% | |||
| Storage T/H (℃/RH) | -20~60℃/10%~85% | |||
| Standard | CCC/CE/RoHS/FCC/CB/TÜV/IEC | |||
ORBIT MIP SERIES
500×500mm outdoor fine-pitch LED cabinet with MIP packaging technology, P1.25 / P1.3 / P1.5625 / P1.95 options








Màn hình LED cho thuê đáng tin cậy dành cho các sự kiện trực tiếp

Chống nước theo tiêu chuẩn IP65

Có sẵn các loại cong và góc vuông

4000nits high brightness

Bảo dưỡng phía trước và phía sau

Thiết kế cao cấp

Nguồn điện dự phòng kép cho tín hiệu (Tùy chọn)

ORBIT MIP Series Rental LED Screen
Màn hình LED cho thuê cao cấp dành cho sản xuất sân khấu
- 3840Hz High Refresh
- 4000nits High brightness
- V0 Chống cháy

Why Rental LED Screens Are Growing in Event Production

Advanced MIP Packaging Technology
Adopts the latest MIP (Micro LED in Package) technology to achieve higher brightness, superior contrast, excellent color uniformity, and enhanced product reliability.

MIP Technology vs. Traditional SMD
MIP (Micro LED in Package) is an advanced LED packaging technology designed for outdoor fine-pitch displays. Compared with traditional SMD, it delivers higher brightness, deeper contrast, better color uniformity, and enhanced protection against moisture, dust, and impact.
With improved reliability and energy efficiency, MIP is ideal for premium outdoor advertising, architectural façades, and smart city display applications.
MIP
SMD
IP65 Weatherproof Protection
Rated IP65 for both front and rear protection, offering excellent resistance to water, dust, UV exposure, and harsh outdoor environments.

High Brightness for Outdoor Visibility
Delivers 3000–4000 nits of brightness, ensuring vivid and clear images even under direct sunlight.

3840–7680Hz High Refresh Rate
Smooth, stable, and camera-friendly visuals with reduced scan lines.

Công nghệ màn hình MIP thế hệ mới
Công nghệ đóng gói MIP tiên tiến mang lại độ sáng cao hơn, độ tương phản sâu hơn, độ đồng đều màu sắc vượt trội và độ tin cậy được nâng cao cho các ứng dụng màn hình LED khoảng cách điểm ảnh nhỏ cao cấp ngoài trời.
Tủ mỏng 500×500mm
Với tủ tiêu chuẩn kích thước 500×500 mm và độ sâu siêu mỏng chỉ 84 mm, kết cấu nhôm đúc áp lực nhẹ giúp đảm bảo sự căn chỉnh chính xác, lắp đặt liền mạch và giảm chi phí nhân công cho các dự án ngoài trời.

Thiết kế nhẹ
Với trọng lượng chỉ 8kg mỗi tủ, thiết kế nhẹ giúp việc vận chuyển, lắp đặt và bảo trì trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả lắp đặt.

Bảo dưỡng phía trước và phía sau
Hỗ trợ bảo trì cả từ phía trước lẫn phía sau, cho phép tiếp cận nhanh chóng các mô-đun, bộ nguồn và thẻ thu tín hiệu để bảo trì hiệu quả.

Up to 30% Energy Saving
Powered by Common Cathode Technology, providing optimized power distribution that reduces energy consumption by up to 30% while lowering operating costs.

Bảo vệ góc & Nối liền mạch
Hệ thống bảo vệ góc tích hợp giúp ngăn ngừa hư hỏng mô-đun trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, trong khi việc căn chỉnh tủ chính xác đảm bảo màn hình hiển thị liền mạch và hoàn toàn phẳng.

Khóa hình cung sáng tạo
Tương thích với cả cấu hình thẳng và cong, chốt khóa hình cung chính xác cho phép điều chỉnh các góc -5°, -2,5°, 0°, +2,5° và +5°, đảm bảo lắp ráp nhanh chóng và căn chỉnh chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
Do các sản phẩm liên tục được cải tiến và đổi mới, các thông số kỹ thuật được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo sơ bộ, và các thông số kỹ thuật thực tế có thể được cập nhật.








