ORBIT SERIES

ORBIT SERIES
ORBIT SERIES
ORBIT SERIES
ORBIT SERIES

500×500mm/500×1000mm slim cabinets, GOB/SMD options, 3840–7680Hz refresh rate, IP65 outdoor protection

Lớp xếp chồng
Lớp xếp chồng
Lớp xếp chồng
Lớp xếp chồng
Lớp xếp chồng
Lớp xếp chồng

Màn hình LED cho thuê đáng tin cậy dành cho các sự kiện trực tiếp

Biểu tượng tính năng của màn hình LED cho thuê chống nước tiêu chuẩn IP65 dòng D

Chống nước theo tiêu chuẩn IP65

Biểu tượng đặc trưng của dòng tủ LED cong và góc vuông D Series

Có sẵn các loại cong và góc vuông

Biểu tượng đặc trưng của màn hình LED cho thuê độ sáng cao dòng D

Độ sáng cao 5000 nits

Biểu tượng mô-đun đèn LED bảo trì phía trước và phía sau dòng D

Bảo dưỡng phía trước và phía sau

Biểu tượng thiết kế tủ LED cho thuê cao cấp dòng D

Thiết kế cao cấp

Biểu tượng tính năng nguồn dự phòng kép và tín hiệu của dòng D

Nguồn điện dự phòng kép cho tín hiệu (Tùy chọn)

ORBIT  Series Rental LED Screen

Khoảng cách điểm ảnh
P1.25 P P1.56 P1.95 P2.5 P2.604 P2.976 P3.91 P4.81
Kích thước tủ
500*500/500x1000mm
Kích thước mô-đun
250 × 250 mm
Trọng lượng
8/14.5kg
Độ sáng
800-5000cd/m²
Tần số làm mới
3840–7680 Hz

Màn hình LED cho thuê cao cấp dành cho sản xuất sân khấu

500×500mm / 500×1000mm Cabinets

Flexible cabinet sizes for different screen dimensions and rental project needs.

GOB / SMD Optional

GOB offers better impact and moisture protection, while SMD delivers fine image quality and natural colors.

With improved reliability and energy efficiency, MIP is ideal for premium outdoor advertising, architectural façades, and smart city display applications.

IP65 Outdoor Protection

Outdoor version provides waterproof and dustproof protection for festivals, concerts, and outdoor events.

5000nits High Brightness for Outdoor Use

Delivers 45000–5000 nits of brightness, ensuring vivid and clear images even under direct sunlight.

3840–7680Hz High Refresh Rate

Smooth, stable, and camera-friendly visuals for filming, live events, and XR applications.

High-Performance Fast Lock

Designed for quick installation, easy dismantling, and stable splicing, while ensuring better load-bearing performance and screen flatness.

Flexible Cabinet Combination

The 500×500mm and 500×1000mm cabinets can be seamlessly interlocked, providing greater flexibility for different screen sizes, stage layouts, and installation environments.

Next-Generation GOB Display Technology

Tần số làm mới cao, độ sáng cao, hoạt động ổn định

Advanced GOB packaging technology delivers higher brightness, deeper contrast, superior color uniformity, and enhanced reliability for premium fine-pitch LED display applications.

01

Tủ mỏng 500×500mm

Với tủ tiêu chuẩn kích thước 500×500 mm và độ sâu siêu mỏng chỉ 84 mm, kết cấu nhôm đúc áp lực nhẹ giúp đảm bảo sự căn chỉnh chính xác, lắp đặt liền mạch và giảm chi phí nhân công cho các dự án ngoài trời.

ddw-20260715_100853
02

Thiết kế nhẹ

Với trọng lượng chỉ 8kg mỗi tủ, thiết kế nhẹ giúp việc vận chuyển, lắp đặt và bảo trì trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả lắp đặt.

ddw-20260715_100858
03

Bảo dưỡng phía trước và phía sau

Hỗ trợ bảo trì cả từ phía trước lẫn phía sau, cho phép tiếp cận nhanh chóng các mô-đun, bộ nguồn và thẻ thu tín hiệu để bảo trì hiệu quả.

ddw-20260715_100857
04

Up to 30% Energy Saving

Powered by Common Cathode Technology, providing optimized power distribution that reduces energy consumption by up to 30% while lowering operating costs.

ddw-20260715_100856
05

Bảo vệ góc & Nối liền mạch

Hệ thống bảo vệ góc tích hợp giúp ngăn ngừa hư hỏng mô-đun trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, trong khi việc căn chỉnh tủ chính xác đảm bảo màn hình hiển thị liền mạch và hoàn toàn phẳng.

ddw-20260715_100855
06

Khóa hình cung sáng tạo

Tương thích với cả cấu hình thẳng và cong, chốt khóa hình cung chính xác cho phép điều chỉnh các góc -5°, -2,5°, 0°, +2,5° và +5°, đảm bảo lắp ráp nhanh chóng và căn chỉnh chính xác.

ddw-20260715_100854
07

45° Right-Angle Installation

Corner Splicing · Creative Structures · More Flexible Stage Design

ddw-20260717_063614

Indoor Product Parameters

Do các sản phẩm liên tục được cải tiến và đổi mới, các thông số kỹ thuật được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo sơ bộ, và các thông số kỹ thuật thực tế có thể được cập nhật.

SpecificationP1.25P1.56P1,95P2.5P2.604P2.976P3.91P4.81
Loại đèn LEDSMD1010(GOB)SMD1212(GOB)SMD1515(GOB)SMD1515(GOB)SMD1515(GOB)SMD1515SMD2020SMD2020
Physical Density(Dot/m²)6400004096002621441600001474561128966553643264
Độ phân giải mô-đun200X200160X160128×128100X10096×9684X8464X6452X52
Module Size(W×H)250 × 250
Cabinet Size(mm)500X500X84500X500X84500X500X84500X500X84500X500X84500X500(1000)X84500X500(1000)X84500X500(1000)X84
Cabinet Resolution400X400320X320256×256200X200192 × 192168X168/168X336128X128/128X256104X104/104X208
Module Quantity(W×H)2x22x22x22x22x22X2/2X42X2/2X42X2/2X4
Weight(kg)888888/14.58/14.58/14.5
Bảo trìPhía trước/phía sau
Chất liệu tủNhôm đúc áp lực
Brightness(Nits)≥600≥600≥800≥800≥800≥800≥1000≥1000
Color Temperature(K)5000-12000(Optional)
Viewing Angle(H/V)160°/160°
Khoảng cách quan sát3–50 m3–50 m3-100m4-150m4-150m6-200m4-100m4-100m
Contrast Ratio15000:1
Frame rate50/60
Drive Mode1/50 scan1/40 scan1/32 scan1/25 scan1/32 scan1/28 scan1/16 scan1/13 scan
Grey Scale12-16bit(Optional)
Refresh Rate(Hz)3840-7680
Max Power consumption(W/m²)600
Avg. power consumption(W/m²)200-300
Mức độ bảo vệIP31
Công suất đầu vàoAC 90–264 V, 47–63 Hz
Working temp./Humidity(℃/RH)-20~60℃/10%~85%
Storage temp./Humidity(℃/RH)-20~60℃/10%~85%

Outdoor Product Parameters

Do các sản phẩm liên tục được cải tiến và đổi mới, các thông số kỹ thuật được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo sơ bộ, và các thông số kỹ thuật thực tế có thể được cập nhật.

SpecificationP2.604P2.976P3.91P4.81P5.95
Loại đèn LEDSMD1415SMD1415SMD1921SMD1921SMD2727
Physical Density(Dot/m²)147456112896655364326428224
Độ phân giải mô-đun96×9684X8464X6452X5242X42
Module Size(W×H)250 × 250
Cabinet Size(mm)500X500(1000)X84500X500(1000)X84500X500(1000)X84500X500(1000)X84500X500(1000)X84
Cabinet Resolution192X192/192X384168X168/168X336128X128/128X256104X104/104X20884X84/84X168
Module Quantity(W×H)2X2/2X42X2/2X42X2/2X42X2/2X42X2/2X4
Weight(kg)8/14.58/14.58/14.58/14.58/14.5
Bảo trìFront/rear Maintenance
Chất liệu tủNhôm đúc áp lực
Brightness(Nits)≥4500≥4500≥5000≥5000≥5000
Color Temperature(K)5000-12000(Optional)
Viewing Angle(H/V)160°/160°160°/160°160°/160°160°/160°160°/160°
Khoảng cách quan sát3–50 m3-100m4-150m4-150m6-200m
Contrast Ratio15000:1
Frame rate50/60
Drive Mode1/32 scan1/28 scan1/16 scan1/13 scan1/7 scan
Grey Scale12-16bit(Optional)
RefreshRate(Hz)3840-7680
Max Power consumption(W/m²)800
Avg. power consumption(W/m²)200-300
Mức độ bảo vệIP65
Công suất đầu vàoAC 90–264 V, 47–63 Hz
Working temp./Humidity(℃/RH)-20~60℃/10%~85%
Storage temp./Humidity(℃/RH)-20~60℃/10%~85%
Cert.CCC/CE/RoHS/FCC/CB/TUV/IEC/BIS

Yêu cầu báo giá và thông số kỹ thuật màn hình LED cho thuê dòng D

Tệp tải xuống liên quan

Sự kiện liên quan & Màn hình LED sân khấu

Dòng sản phẩm ORBIT XR

ddw-20260716_060912

Dòng sản phẩm ORBIT MIP

ddw-20260715_094422

Dòng D

1

Yêu cầu báo giá và thông tin miễn phí


Vui lòng điền vào biểu mẫu dưới đây để nhận báo giá hoặc tìm hiểu thêm thông tin. Xin vui lòng mô tả nhu cầu của quý khách càng chi tiết càng tốt trong phần bình luận, và chúng tôi sẽ trả lời quý khách trong thời gian sớm nhất.

Giỏ hàng đóng